Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm mình mong muốn hoặc yêu cầu 1 sản phẩm đặc biệt. Bạn hãy bấm vào Ở đây
Khách truy cập
Trong tuần
4135
Trong tháng
12321
Tổng cộng
442740
Liên hệ
(84-8) 35106600 - 35120101 - 35106823
Số 1 Xa L ộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tỷ giá quy đổi
Ngoại tệ Tỷ giá quy đổi
AUD 17,712.94
EUR 25,547.20
JPY 203.00
USD 19,000.00
Cập nhật của Ngân hàng Ngoại thương lúc - 07:20 08/09/2010
Bookmark and Share
 

Gia Công Cắt Gọt

YUD 540 - Nhật
ID#: A10-033-01
Hiệu: YOSHIDA
Model: YUD 540
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 27.9 Triệu    
So sánh
YD3-65 - Nhật
ID#: A10-036-01
Hiệu: YOSHIDA
Model: YD3-65
Địa điểm đặt máy: Nhật
So sánh
AMK-10 - Nhật
ID#: A10-036-05
Hiệu: AZUMA
Model: AMK-10
Năm sản xuất: 1965
Địa điểm đặt máy: Nhật
So sánh
Tal 510 - Nhật
ID#: A10-033-07
Hiệu: TAKISAWA
Model: Tal 510
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 80.0 Triệu    
So sánh
YRD-100E - Nhật
ID#: A10-036-02
Hiệu: YOSHIDA
Model: YRD-100E
Địa điểm đặt máy: Nhật
So sánh
TOGU-3 - Nhật
ID#: A10-033-09
Hiệu: AMADA
Model: TOGU-3
Năm sản xuất: 2002
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 95.0 Triệu    
So sánh
 - Nhật
ID#: A10-034-05
Hiệu: KOHARA
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 19.0 Triệu    
So sánh
KR-j - Nhật
ID#: A10-033-08
Hiệu: KANTO
Model: KR-j
Năm sản xuất: 1966
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 22.0 Triệu    
So sánh
YF-700 - Nhật
ID#: A10-033-02
Hiệu: YAMAMOTO
Model: YF-700
Năm sản xuất: 1977
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 27.9 Triệu    
So sánh
krtg 9a - Nhật
ID#: A10-031-01
Hiệu: SHIBAURA
Model: krtg 9a
Năm sản xuất: 1972
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 95.0 Triệu    
So sánh
TSL360 - Nhật
ID#: A10-029-04
Hiệu: TUDA
Model: TSL360
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 42.0 Triệu    
So sánh
 - Nhật
ID#: A10-028-04
Hiệu: LUXO
Địa điểm đặt máy: Nhật
So sánh
STI 200H - Nhật
ID#: A10-029-03
Hiệu: SONOIKE
Model: STI 200H
Năm sản xuất: 1970
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 42.0 Triệu    
So sánh
GU-24-604 - Nhật
ID#: A10-024-03
Hiệu: SHIGIYA SEIKI
Model: GU-24-604
Năm sản xuất: 1969
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 40.0 Triệu    
So sánh
TL860 - Nhật
ID#: A10-024-04
Hiệu: HOWA SANGYO
Model: TL860
Năm sản xuất: 1975
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 72.0 Triệu    
So sánh
 - Nhật
ID#: A10-022-04
Hiệu: COMI
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 11.0 Triệu    
So sánh
BG-2 - Nhật
ID#: A10-022-03
Hiệu: STAR
Model: BG-2
Năm sản xuất: 1985
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 12.0 Triệu    
So sánh
T45B - Nhật
ID#: A10-023-03
Hiệu: OKK
Model: T45B
Năm sản xuất: 1972
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 50.0 Triệu    
So sánh
B-235B - Nhật
ID#: A10-023-04
Hiệu: HITACHI
Model: B-235B
Năm sản xuất: 1985
Địa điểm đặt máy: Nhật
Giá bán : 12.0 Triệu    
So sánh
A55 - Việt Nam
ID#: A10-022-02
Hiệu: KOBAYYASHI
Model: A55
Năm sản xuất: 1968
Địa điểm đặt máy: Việt Nam
Giá bán : 29.0 Triệu    
So sánh
<< :: < :: [1] [2] [3] [4] [5] [...] :: > :: >>