Máy cưa Kaltenbach KBS 750 DG

Mã sản phẩm: KBS 750 DG
  • Thương hiệu: Kaltenbach
  • Xuất xứ: Germany
Tính năng nổi bật:
  • Capacity Range (w x h): 750 × 500 mm
  • Robust, low-vibration twin-column construction for perfect cutting results
  • Excellent band life and the best cutting quality due to an inclined saw band
  • High cutting performance due to a powerful drive motor
  • Precise NC-controlled cutting-angle setting
  • Powerful clamping system reliably holds material and reduces vibrations to prolong band life and best cutting results
  • Intelligent material measurement integrated into clamping system for greater process reliability
  • Rapid/working feed concept for shorter idle times
  • Swarf brush to improve cutting performance and reduce impurities in the machine
  • Cut monitoring system incl. cutting pressure and slippage control for optimum cutting quality

Bảo hành 12 tháng

24 tháng cho Hệ điều khiển

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này
Precise, Infinitely-Variable Feedrates

Self-Adjusting Profile Clamping

  • Hydraulic profile clamping within the automatic cycle control (clamping, sawing, unclamping)
  • Clamping of the workpiece immediately adjacent to the saw band for precise cuts, even with the shortest cutting lengths
  • Clamping and sawing of layers and bundles possible



Fast and Precise Mitre Adjustment

'Saw Band Friendly' Operation

  • Measurement in both saw band guides
  • Cutting-pressure selection adjustable on the saw frame
  • Self-regulating feed rate accross the range of saw band contact lengths





Self-Adjusting Profile Clamping

Saw Band Relief when Idling

  • Electronically monitored, with automatic tension reduction when saw band is idle
  • Automatic shut-off of the saw drive in case of blade breakage
  • Long saw band life





'Saw Band Friendly' Operation

Saw Band Protected from Wear

  • Brush separately driven by three-phase motor
  • Long saw band life and excellent cut quality






Saw Band Relief when Idling

Visual Display of the Cutting Edge

  • Processing of material via feed creep rate through control keys directly on the saw frame
  • Sawing on tracings possible





Saw Band Protected from Wear

Fast and Precise Mitre Adjustment

  • MAdjustment on free-standing control console
  • Measurement via absolute rotary encoder and frequency controlled motor
  • Automatic, hydraulic clamping of the machine after reaching the mitre setting
  • Reduced of non-productive times when changing mitres





Visual Display of the Cutting Edge

Band Deflection Monitoring

  • Control of cutting path through the material when saw band begins to wear
  • Input of threshold values on the operating console in addition to cycle interruption if maximum parameters are exceeded
  • High cut quality, no material waste




Virtually Dry Workpiece

Contactless Materials Transport over the Saw Table

  • Hydraulic lowering of the entire machine below roller conveyer level after the sawing cycle ends
  • Protection of saw table and workpiece during materials handling




Fast and Precise Mitre Adjustment

Easy Machine Operation

  • Regulation of the saw via a keyboard display integrated into the control console
  • Machine operating keys for manual functions in addition to cutting speed settings



Band Deflection Monitoring

Nearly Dry Workpiece

  • Optimum tool lubrication when sawing profiles
  • Disposal of lubricant unnecessary
  • Long saw band life






Easy Machine Operation

Precise, Infinitely-Variable Feed Rates

  • Strong drive power for increased cutting speed
  • Infinitely-variable saw band feed can be adjusted directly on the saw frame
  • Long saw band life even with the most varied material dimensions

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 5,5 kW
Trọng Lượng 3200 kg
Kích Thước (DxRxC) 3300 x 1250 x 2550 mm
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 400 x 350 mm
Trục Chính 4 kW
Trọng Lượng 2300 kg
Kích Thước (DxRxC) 2710 x 1280 x 2220 mm
Tốc Độ Gia Công 15-90 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 620 x 350 mm
Tốc Độ Gia Công 15 - 90 m/min
Trục Chính 4 kW
Trọng Lượng 2600 kg
Kích Thước (DxRxC) 3000 x 1250 x 2200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.010 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-120 m/min
Trục Chính 7,5 kW
Trọng Lượng 3900 kg
Kích Thước (DxRxC) 3700 x 1280 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-180 m/min
Trục Chính 12,9 kW
Trọng Lượng 5.500 kg
Kích Thước (DxRxC) 4080 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.030 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-150 m/min
Trục Chính 12,9 kW
Trọng Lượng 6000 kg
Kích Thước (DxRxC) 4370 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.300 x 700 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 9,2 kW
Trọng Lượng 7.000 kg
Kích Thước (DxRxC) 5010 x 1650 x 3105 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 2.100x800 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 11 kW
Trọng Lượng 11300 kg
Kích Thước (DxRxC) 6240 x 1680 x 3580 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.200 x 450 mm
Tốc Độ Gia Công 8-30 m/min
Trục Chính 22 kW
Trọng Lượng 9.500 kg
Kích Thước (DxRxC) 4500 x 1600 x 3200 mm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...