Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, 1¼"

Mã sản phẩm: CON27900000590
  • Thương hiệu: Conic
  • Xuất xứ: Japan
Tính năng nổi bật:
  • Điều chỉnh chiều cao của bộ chày cối đơn giản bằng 3 nấc vặn
  • Cách xử lý tốc độ dập cao bằng động cơ servo
  • Độ mài mòn tối đa của chày là 5mm
  • Hệ thống thổi khí

Không bảo hành

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này
Sản phẩm Mã sản phẩm Punching Profile Price Số lượng
Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tròn 1¼inch CON27900000590

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn vuông 1¼inch CON27900000591

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn chữ nhật 1¼inch CON27900000592

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn bầu dục 1¼inch CON27900000593

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn bán nguyệt 1¼inch CON27900000594

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn nửa bán nguyệt 1¼inch CON27900000595

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn hình vuông 1¼' với góc bo tròn CON27900000596

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn hình chữ nhật 1¼' với góc bo tròn CON27900000597

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn góc bo tròn CN - 42, 1¼inch CON27900000598

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn góc bo tròn CN - 41, 1¼inch CON27900000599

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 1,1¼inch CON27900000600

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 2, 1¼inch CON27900000601

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 3, 1¼inch CON27900000602

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 4, 1¼inch CON27900000603

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 5, 1¼inch CON27900000604

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 6, 1¼inch CON27900000605

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 7, 1¼inch CON27900000606

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 8, 1¼inch CON27900000607

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 9, 1¼inch CON27900000608

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 10, 1¼inch CON27900000609

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 1, 1¼inch CON27900000610

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 2, 1¼inch CON27900000611

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 3, 1¼inch CON27900000612

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 4, 1¼inch CON27900000613

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 5, 1¼inch CON27900000614

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 6, 1¼inch CON27900000615

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 7, 1¼inch CON27900000616

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 8, 1¼inch CON27900000617

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 9, 1¼inch CON27900000618

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 10, 1¼inch CON27900000619

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 1, 1¼inch CON27900000620

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 2, 1¼inch CON27900000621

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 3, 1¼inch CON27900000622

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 4, 1¼inch CON27900000623

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 5, 1¼inch CON27900000624

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 6, 1¼inch CON27900000625

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 7, 1¼inch CON27900000626

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 8, 1¼inch CON27900000627

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 9, 1¼inch CON27900000628

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 10, 1¼inch CON27900000629

Giá sản phẩm

Dao cối đột được chế tạo và ứng dụng hiệu quả trong quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm đảm bảo độ chính xác, đem lại năng suất cao.

Dao cối đột Conic Air Blow trạm B, 1¼" là một bộ phận quan trọng của máy đột lỗ, sản phẩm định vị chuẩn, dễ sử dụng, bên cạnh đó việc gia công với tốc độ nhanh, đã mang lại hiệu quả cao khi làm việc.

Về tiết diện mặt cắt thì đa dạng với các khuôn hình:

Về cấu tạo của dao cối đột Conic khá đơn giản bao gồm:

  • Đầu dao (Head)
  • Chụp bảo vệ lò xo (Spring Cover) mục đích là trả dao đột về vị trí ban đầu.
  • Điểm tựa của lò xo (Retainer)
  • Lông đền hay vòng đêm (O–ring)
  • Thân đột (Puch Body)  được làm bằng thép chịu lực.
  • Dẫn hướng (Guide) dẫn hướng để dao đi đúng hướng.

Tại TAT machinery ngoài dòng sản phẩm Air Blow Type thì còn có dòng Original Style với độ cứng cao có sức bền vượt trội cho gia công những tấm kim loại lớn. Quý khách có thể xem tất cả sản phẩm khác tại đây.

Thông tin thêm về sản phẩm

Thuộc tínhGiá trị
Vật liệu đột (mm)
Punching Material
 - SS: Stainless Steel, Inox
 - Fe: Sắt, Thép
 - Al: Nhôm
 - Cu: Đồng, thau
Khe hở
Clearance (mm)
 - Inox = 0.2 x Chiều dày tấm phôi
 - Sắt, Thép =  0.15 x Chiều dày tấm phôi
 - Nhôm, Đồng = 1.0 x Chiều dày tấm phôi
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 30 mm
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 30.01 ~ 47 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 50.81 ~ 88.9 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 40.71 ~ 85.6 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 85.61~ 110.5 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 31,7 mm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...