Dao cối đột Conic trạm A, Original 1/2"

Mã sản phẩm: CON27900000015
  • Thương hiệu: Conic
  • Xuất xứ: Japan
Tính năng nổi bật:
  • Điều chỉnh chiều cao của bộ chày cối đơn giản bằng 3 nấc vặn
  • Cách xử lý tốc độ dập cao bằng động cơ servo
  • Độ mài mòn tối đa của chày là 5 mm
  • Độ bền cao


Không bảo hành

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này
Sản phẩm Mã sản phẩm Punching Profile Price Số lượng
Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original tròn 1/2inch CON27900000015

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original vuông 1/2inch CON27900000016

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original chữ nhật 1/2inch CON27900000017

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original bầu dục 1/2inch CON27900000018

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original bán nguyệt 1/2inch CON27900000019

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original nửa bán nguyệt 1/2inch CON27900000020

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original hình vuông 1/2inch với góc bo tròn CON27900000022

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original hình chữ nhật 1/2inch với góc bo tròn CON27900000023

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original góc bo tròn CN - 42_ 1/2inch CON27900000024

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn Original góc bo tròn CN - 41_ 1/2inch CON27900000028

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 1, 1/2inch CON27900000025

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 2, 1/2inch CON27900000029

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 3, 1/2inch CON27900000030

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 4, 1/2inch CON27900000031

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 5, 1/2inch CON27900000032

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 6, 1/2inch CON27900000033

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 7, 1/2inch CON27900000034

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 8, 1/2inch CON27900000035

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 9, 1/2inch CON27900000036

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 10, 1/2inch CON27900000037

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 1, 1/2inch CON27900000038

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 2, 1/2inch CON27900000039

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 3, 1/2inch CON27900000040

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 4, 1/2inch CON27900000041

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 5, 1/2inch CON27900000042

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 6, 1/2inch CON27900000043

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 7, 1/2inch CON27900000044

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 8, 1/2inch CON27900000045

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 9, 1/2inch CON27900000046

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 10, 1/2inch CON27900000047

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 1, 1/2inch CON27900000048

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 2, 1/2inch CON27900000049

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 3, 1/2inch CON27900000050

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 4, 1/2inch CON27900000051

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 5, 1/2inch CON27900000052

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 6, 1/2inch CON27900000053

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 7, 1/2inch CON27900000054

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 8, 1/2inch CON27900000055

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 9, 1/2inch CON27900000056

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 10, 1/2inch CON27900000057

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm A, Original 1/2"  là một bộ phận quan trọng của máy đột lỗ điển hình cho hai dòng máy Amada và Furata,  giúp sản phẩm định vị chuẩn, dễ sử dụng, bên cạnh đó việc gia công với tốc độ nhanh, mang lại hiệu quả cao khi làm việc.

Về cấu tạo của dao cối đột Conic khá đơn giản bao gồm:

  • Đầu dao (Head)
  • Chụp bảo vệ lò xo (Spring Cover) mục đích là trả dao đột về vị trí ban đầu.
  • Điểm tựa của lò xo (Retainer)
  • Lông đền hay vòng đêm (O–ring)
  • Thân đột (Puch Body) được làm bằng thép chịu lực.
  • Dẫn hướng (Guide) dẫn hướng để dao đi đúng hướng.

Về tiết diện mặt cắt thì đa dạng với các khuôn hình:

Ưu điểm khi sử dụng sản phẩm dao cối đột Conic:

  • Độ bền vật liệu cao hơn các khuôn khác lên đến 150%
  • Đầu dao được tôi toàn khối bằng thép đặc, trong khi các hãng khác chỉ tôi bề mặt dễ bị hao mòn theo thời gian nhanh chóng.

Tại TAT machinery ngoài sản phẩm dao cối đột Conic truyền thống Original Style thì còn các dòng Air Blow Type với những tính năng vượt trội là thổi sạch khuôn (dao) sau khi gia công, ứng phó tốt với các hiện tượng va chạm, bám dính. Ngoài ra với độ cứng cao có sức bền vượt trội cho gia công những tấm kim loại lớn. Quý khách có thể xem tất cả sản phẩm khác tại đây

Thông tin thêm về sản phẩm

Thuộc tínhGiá trị
Vật liệu đột (mm)
Punching Material
 - SS: Stainless Steel, Inox
 - Fe: Sắt, Thép
 - Al: Nhôm
 - Cu: Đồng, thau
Khe hở
Clearance (mm)
 - Inox = 0.2 x Chiều dày tấm phôi
 - Sắt, Thép =  0.15 x Chiều dày tấm phôi
 - Nhôm, Đồng = 1.0 x Chiều dày tấm phôi
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 30.01 ~ 47 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 50.81 ~ 88.9 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 40.71 ~ 85.6 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 85.61~ 110.5 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 31,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 30 mm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...