Dao cối đột Conic trạm B, Original 1¼"

Mã sản phẩm: CON27900000518
  • Thương hiệu: Conic
  • Xuất xứ: Japan
Tính năng nổi bật:
  • Điều chỉnh chiều cao của bộ chày cối đơn giản bằng 3 nấc vặn
  • Cách xử lý tốc độ dập cao bằng động cơ servo
  • Độ mài mòn tối đa của chày là 5mm

Không bảo hành

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này
Sản phẩm Mã sản phẩm Punching Profile Price Số lượng
Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original tròn 1¼inch CON27900000518

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original vuông 1¼inch CON27900000519

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original chữ nhật 1¼inch CON27900000520

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original bầu dục 1¼inch CON27900000521

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original bán nguyệt 1¼inch CON27900000523

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original nửa bán nguyệt 1¼inch CON27900000524

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original hình vuông 1¼inch với góc bo tròn CON27900000525

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original hình chữ nhật 1¼inch với góc bo tròn CON27900000526

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original góc bo tròn CN - 42, 1¼inch CON27900000527

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn Original góc bo tròn CN - 41, 1¼inch CON27900000528

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 1, 1¼inch CON27900000529

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 2, 1¼inch CON27900000531

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 3, 1¼inch CON27900000532

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 4, 1¼inch CON27900000533

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 5, 1¼inch CON27900000536

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 6, 1¼inch CON27900000537

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 7, 1¼inch CON27900000539

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 8, 1¼inch CON27900000541

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 9, 1¼inch CON27900000543

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 1_loại 10, 1¼inch CON27900000545

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 1, 1¼inch CON27900000557

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 2, 1¼inch CON27900000559

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 3, 1¼inch CON27900000561

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 4, 1¼inch CON27900000564

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 5, 1¼inch CON27900000566

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 6, 1¼inch CON27900000569

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 7, 1¼inch CON27900000571

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 8, 1¼inch CON27900000573

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 9, 1¼inch CON27900000575

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 2_loại 10, 1¼inch CON27900000577

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 1, 1¼inch CON27900000579

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 2, 1¼inch CON27900000630

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 3, 1¼inch CON27900000631

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 4, 1¼inch CON27900000632

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 5, 1¼inch CON27900000633

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 6, 1¼inch CON27900000634

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 7, 1¼inch CON27900000635

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 8, 1¼inch CON27900000636

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 9, 1¼inch CON27900000637

Giá sản phẩm

Dao cối đột Conic trạm B, kiểu khuôn tiết diện đặc biệt 3_loại 10, 1¼inch CON27900000638

Giá sản phẩm

Dao cối đột được chế tạo và ứng dụng hiệu quả trong quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm đảm bảo độ chính xác, đem lại năng suất cao.

Dao cối đột Conic trạm B, Original 1¼" là một bộ phận quan trọng của máy đột lỗ, sản phẩm định vị chuẩn, dễ sử dụng, bên cạnh đó việc gia công với tốc độ nhanh, đã mang lại hiệu quả cao khi làm việc.

Về tiết diện mặt cắt thì đa dạng với các khuôn hình:

Về cấu tạo của dao cối đột Conic khá đơn giản bao gồm:

  • Đầu dao (Head)
  • Chụp bảo vệ lò xo (Spring Cover) mục đích là trả dao đột về vị trí ban đầu.
  • Điểm tựa của lò xo (Retainer)
  • Lông đền hay vòng đêm (O–ring)
  • Thân đột (Puch Body)  được làm bằng thép chịu lực.
  • Dẫn hướng (Guide) dẫn hướng để dao đi đúng hướng.

Tại TAT machine ngoài sản phẩm dao cối đột Conic truyền thống Original Style thì còn các dòng OMP và Protechch 3 với những tính năng vượt trội là thổi sạch khuôn (dao) sau khi gia công, ứng phó tốt với các hiện tượng va chạm, bám dính. Ngoài ra với độ cứng cao có sức bền vượt trội cho gia công những tấm kim loại lớn. Quý khách có thể xem tất cả sản phẩm khác tại đây.

Thông tin thêm về sản phẩm

Thuộc tínhGiá trị
Vật liệu đột (mm)
Punching Material
 - SS: Stainless Steel, Inox
 - Fe: Sắt, Thép
 - Al: Nhôm
 - Cu: Đồng, thau
Khe hở
Clearance (mm)
 - Inox = 0.2 x Chiều dày tấm phôi
 - Sắt, Thép =  0.15 x Chiều dày tấm phôi
 - Nhôm, Đồng = 1.0 x Chiều dày tấm phôi
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 31,7 mm
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 30.01 ~ 47 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 50.81 ~ 88.9 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 40.71 ~ 85.6 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột ProTechch 3
Chiều Cao Khuôn 208 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 85.61~ 110.5 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Original Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,7 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Loại Thân Đột Air Blow Type
Chiều Cao Khuôn 209,5 mm
Vật Liệu Thép bột nén
Màu sắc Đỏ cam
Đường kính đột 12,71 ~ 30 mm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...