Dầu Bánh Răng

(8 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C215 – 225 mm2/s
Chỉ số độ nhớt94 min
Nhiệt độ chớp cháy, min220 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-9 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C66 – 71 mm2/s
Chỉ số độ nhớt104 min
Nhiệt độ chớp cháy, min210 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-12 °C
Đặc tính tạo bọt, max0,05 ml
Đặc tính phá nhũ sau 30 phút, max50/0 ml
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C98 – 110 mm2/s
Chỉ số độ nhớt100 min
Nhiệt độ chớp cháy, min220 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-12 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C147 – 156 mm2/s
Chỉ số độ nhớt96 min
Nhiệt độ chớp cháy, min220 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-9 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C310 – 330 mm2/s
Chỉ số độ nhớt92 min
Nhiệt độ chớp cháy, min225 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-9 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C455 – 470 mm2/s
Chỉ số độ nhớt90 min
Nhiệt độ chớp cháy, min230 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-6 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C675 – 710 mm2/s
Chỉ số độ nhớt90 min
Nhiệt độ chớp cháy, min245 °C
Nhiệt độ đông đặc, max-6 °C
Đặc tính tạo bọt, max50/0 ml
Hàm lượng nước, max0,05 %TT
Hàm lượng kim loại (Zn), min0,013 – 0,016 %KL
Thông Số Kỹ Thuật
Độ nhớt động học ở 40°C30 – 34 mm2/s
Chỉ số độ nhớt95 min
Nhiệt độ chớp cháy, min200 °C
Hàm lượng nước, max0,01 %TT
Qui cách đóng gói209 L
Trang

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...