Heavy-Duty Cutting - F750B

Mã sản phẩm: F750B
Tính năng nổi bật:
CODE F750B
Product Name Heavy-Duty Cutting Group Vertical Machining Centers
Brand HYUNDAI Model F750B
Product Year   Origin/Made in Korea
Status Available Warehouse Vietnam

Bảo hành 12 tháng

24 tháng cho Hệ điều khiển

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này

Ultra precision Cylindrical Roller Bearing in the main spindle
Extremely powerful heavy duty-cutting with high torque gear driven spindle
Box Guides on all axis for superb heavy duty cutting
4WAY 10 faces Box Guide design (F960B)
Pneumatic pressurized Slide Way for high accuracy feed and positioning
Latest SIEMENS 828D control equipped with exceptional processing software

Description Unit F750B
Table Size mm 1,800×700
Max. Load Capacity kg 2,000
Spindle Driving Method - GEAR
Spindle Taper - BBT50
Spindle RPM r/min 4,500
Spindle Power kw 18.5/15
Spindle Torque N.m 893/732
Travel(X/Y/Z) mm 1,550/750/720
Rapid Feed Rate(X/Y/Z) m/min 16/16/12
Slide Type - BOX
No. of Tools EA 20
Tool Change Time sec 8.5
(Chip To Chip)
CNC - F31i
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1800x700 mm
Tải Trọng Tối Đa 2000 kg
Loại Đầu Dao BBT50
Spindle Type 893/732 N.m
Tốc Độ Trục Chính 4500 r/min
Trục Chính 18.5/15 kW
Hành Trình X 1550 mm
Hành Trình Y 750 mm
Hành Trình Z 720 mm
Rapids (M/M) 16/16/12 m/min
Slide-Way Type BOX
Số Dao Dự Trữ 20 EA
Tool Change Time (C/C) 8.5 sec
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Type 118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Type 118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính 10000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 1100 mm
1.984.078.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1800x850 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BT40
Spindle Type 120/73 N.m
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 25/10.5 kW
Hành Trình X 1600 mm
3.619.256.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1500×670 mm
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Driving Method Direct
Spindle Torque (Max.) 118/70 N/m
Hành Trình X 1300 mm
Hành Trình Y 670 mm
Hành Trình Z 635 mm
2.419.040.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1300×570 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Trục Chính 20.1/14.7HP kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1100 mm
Hành Trình Y 570 mm
1.937.558.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1500×670 mm
Tải Trọng Tối Đa 1,300 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Driving Method Direct
Trục Chính 15/11 kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1300 mm
2.533.014.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1650×760 mm
Tải Trọng Tối Đa 1,500 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Trục Chính 15/11 kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1500 mm
Hành Trình Y 760 mm
3.205.228.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1050x460 mm
Tải Trọng Tối Đa 600 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 900 mm
Hành Trình Y 460 mm
1.911.972.000

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...