Máy Qua Sử Dụng

(950 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật

Bộ cấp phôi AIDA

Thương hiệu: Aida
350.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Chấn170~500mm mm
Slide Adjusting Motor1.5KW kW
Trọng Lượng2000 kg
Kích Thước (DxRxC)2.1x1.6x1.4m mm
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Chấn2550 mm
Hành Trình Gia Công150 mm
Capacity80 ton
Hầu250
Độ Mở Khuôn450 mm
Số Piston2 pcs
Trọng Lượng8000 kg

Máy Chấn KOMATSU - PAS80x255

Thương hiệu: Komatsu
800.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)3700x1800x1500 mm
Chiều Dài Mài Tối Đa750 mm
Trọng Lượng3500 kg

Máy Mài KONDO UGK-750H

Thương hiệu: KONDO
160.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Chấn4280 mm
Hành Trình Gia Công180 mm
Trọng Lượng16000 kg
Kích Thước (DxRxC)1800x4700x2900 mm

Máy Chấn AMADA HFB 2204

Thương hiệu: Amada
1.150.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Hành Trình Gia Công100 mm
Tần Số Dập80 s.p.m
Độ Mở Khuôn250 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên400x300 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới800x450x65 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên60 mm
Trọng Lượng3500 kg

Máy Dập Thủy Lực KOMATSU OBS-45-2

Thương hiệu: Komatsu
158.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Hành Trình Gia Công150 mm
Tần Số Dập50~120 s.p.m
Độ Mở Khuôn480 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên1800x1000 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1800x1000x170 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên120 mm
Trọng Lượng32000 kg

Máy Dập KOMATSU E2P 200

Thương hiệu: Komatsu
990.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật

Máy Dập Bulong ASAHI OKUMA AOT-12XL

Thương hiệu: ASAHI OKUMA
600.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật

Máy Dập Bulong ASAHI OKUMA AOT-12XL (2)

Thương hiệu: ASAHI OKUMA
635.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Cắt2050 mm mm
Số Chân Kẹp Phôi14 pcs pcs
Chiều Dày Cắt6.5 mm mm
Trọng Lượng5 ton kg
Kích Thước (DxRxC)3.2x1.8x1.7 m mm

Máy Cắt AAA A4-620

Thương hiệu: AAA
450.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1000 kg
Kích Thước (DxRxC)900x1200x1500 mm

Máy Phay Lăn Răng TSUNASHIMA BGS-8 M/C

Thương hiệu: Tsunashima
38.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1000 kg
Kích Thước (DxRxC)900x1200x1500 mm

Máy Phay Lăn Răng TSUNASHIMA BGS-8 M/C (3)

Thương hiệu: Tsunashima
38.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng9 tấn kg

Máy Cán Ren NATIONAL - FXT-D

Thương hiệu: National
220.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Mâm Cặp380 mm
Tốc Độ Trục Chính20~2200 r/min
Hành Trình X265 mm
Hành Trình Z1550 mm
Hệ Điều KhiểnMITSUBISHI M70V
Trục Chính22/30 kW
Trọng Lượng9000 kg

Máy Tiện CNC MITSUBISHI - MALC-12A

Thương hiệu: MITSUBISHI
475.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa1100 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa750 mm
Đường Kính Mâm Cặp1000 mm
Tốc Độ Trục Chính3~500 r/min
Số Dao Dự Trữ5
Hệ Điều KhiểnFanuc 6T
Trục Chính26 kW
890.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Hệ Điều KhiểnNUM 1060
Chiều Cao Tâm320 mm
Đường Kính Mài Tối Đa620 mm
Trọng Lượng14 ton kg
Trục Chính15 kW
Chiều Dài Mài Tối Đa2000 mm
Đường Kính Đá Mà[max] 750mm/ [min] 550mm mm

Máy Mài CNC Schaudt SA-7M-CNCX2000

Thương hiệu: Schaudt
1.700.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Hành Trình X6800 mm
Hành Trình Y1500 mm
Hành Trình Z1200 mm
Tốc Độ Đá Mài800 / 2890 r/min
Hệ Điều KhiểnFanuc 12M
Trọng Lượng55 ton kg
Kích Thước (DxRxC)17.8x7.0x5.0 m mm

Máy Mài CNC Sumitomo KPL-1260

Thương hiệu: Sumitomo
2.800.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Hành Trình X4800 mm
Hành Trình Y1500 mm
Hành Trình Z1200 mm
Tốc Độ Đá Mài950 / 1200~3000rpm r/min
Hệ Điều KhiểnFanuc 3M
Kích Thước Bàn1250x4000 mm mm
Trọng Lượng48 ton kg

Máy Mài CNC Sumitomo KPL-1240 HR

Thương hiệu: Sumitomo
2.520.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trục Chính3.7 kW kW
Kích Thước (DxRxC)1.5x1.8x2.1 m mm
Chiều Cao Tâm125 mm mm
Chiều Dài Mài Tối Đa450 mm mm
Đường Kính Mài Tối Đa405 mm mm
Tốc Độ Đá Mài1500 rpm r/min
Trọng Lượng2.5 ton kg

Máy Mài KONDO HI-450HWPA

Thương hiệu: KONDO
75.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước BànD1600 mm
Trục Chính75 kW kW
Kích Thước (DxRxC)5.1x2.3x3.2 m mm
Đường Kính Đá Mà910 mm mm
Tốc Độ Đá Mài490 rpm r/min
Trọng Lượng14.5 ton kg

Máy Mài Toshiba KRT-16B

Thương hiệu: Toshiba
890.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật

Máy Đo Răng Hamai 5LD

Thương hiệu: Hamai
28.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn260 mm

Máy Mài răng Kanzaki101A SD M100

Thương hiệu: 101a
15.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn230 mm
Trục Chính7.5 kW

Máy Mài răng Kanzaki101A SD M100

Thương hiệu: 101a
15.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn450x450x2APC mm
Tải Trọng Tối Đa3500 kg
Tốc Độ Trục Chính500~50000 r/min
Hành Trình X600 mm
Hành Trình Y600 mm
Hành Trình Z600 mm
Loại Đầu DaoBT30(HSK-A40)
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity200 ton
Hành Trình Gia Công100 mm
Tần Số Dập30~70 s.p.m
Độ Mở Khuôn475 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên1550x850 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1550x950 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn650x410 mm
Tốc Độ Trục Chính100-10000 r/min
Hành Trình X700 mm
Hành Trình Y400 mm
Hành Trình Z330 mm
Số Dao Dự Trữ21
Loại Đầu DaoBT30
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity60 ton
Hành Trình Gia Công160 mm
Tần Số Dập40~75 s.p.m
Độ Mở Khuôn330 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên500x400 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới9200x550 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên70 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity60 ton
Hành Trình Gia Công120 mm
Tần Số Dập80 s.p.m
Độ Mở Khuôn320 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên1200x400 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1200x550 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên70 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity150 ton
Hành Trình Gia Công200 mm
Tần Số Dập30~55 s.p.m
Hầu100
Độ Mở Khuôn400 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên700x580 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1170x760 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity110 ton
Tần Số Dập35~65 s.p.m
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên630x520 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1070x680 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên90 mm
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...