Máy Công Cụ Truyền Thống

(20 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện CMC LT 8010

Thương hiệu: CMC

340.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle Bore103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện CMC LT 8015

Thương hiệu: CMC

390.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600 r/min
Spindle NoseMT4
Tail Stock Taper235

Máy tiện CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC

393.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2800x2290x2220 mm

Máy mài Equiptop ESG-1632TD

Thương hiệu: Equiptop

860.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật

Máy mài Equiptop SGD3060A3

Thương hiệu: Equiptop

554.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Ram Adjustment320 mm

Slotting CMC TS-300K

Thương hiệu: CMC

389.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.030 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-150 m/min
Trục Chính12,9 kW
Trọng Lượng6000 kg
Kích Thước (DxRxC)4370 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn254x1270 mm
Tải Trọng Tối Đa340 kg
Loại Đầu DaoISO 40
Tốc Độ Trục Chính80-3800 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.200 x 450 mm
Tốc Độ Gia Công8-30 m/min
Trục Chính22 kW
Trọng Lượng9.500 kg
Kích Thước (DxRxC)4500 x 1600 x 3200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất2.100x800 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính11 kW
Trọng Lượng11300 kg
Kích Thước (DxRxC)6240 x 1680 x 3580 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất620 x 350 mm
Tốc Độ Gia Công15 - 90 m/min
Trục Chính4 kW
Trọng Lượng2600 kg
Kích Thước (DxRxC)3000 x 1250 x 2200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.300 x 700 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính9,2 kW
Trọng Lượng7.000 kg
Kích Thước (DxRxC)5010 x 1650 x 3105 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-180 m/min
Trục Chính12,9 kW
Trọng Lượng5.500 kg
Kích Thước (DxRxC)4080 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.010 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-120 m/min
Trục Chính7,5 kW
Trọng Lượng3900 kg
Kích Thước (DxRxC)3700 x 1280 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính5,5 kW
Trọng Lượng3200 kg
Kích Thước (DxRxC)3300 x 1250 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất400 x 350 mm
Trục Chính4 kW
Trọng Lượng2300 kg
Kích Thước (DxRxC)2710 x 1280 x 2220 mm
Tốc Độ Gia Công15-90 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng660 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao410 mm
Hầu910 mm
Chiều Dài Chống Tâm2200 mm
Spindle Bore80 mm
Tốc Độ Trục Chính23 ~ 1,300 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Tốc Độ Trục Chính105-2650 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao290 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1600 mm
Spindle Bore70 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1,800 r/min
Trục Chính3.75 kW
Trang

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...