Máy cưa Kaltenbach KBS 1301 DG

Mã sản phẩm: KBS 1031 DG
  • Thương hiệu: Kaltenbach
  • Xuất xứ: Germany
Tính năng nổi bật:
  • Capacity Range (w x h): 1.300 × 700 mm
  • Robust, low-vibration twin-column construction for perfect cutting results
  • Excellent band life and the best cutting quality due to an inclined saw band
  • High cutting performance due to a powerful drive motor
  • Precise NC-controlled cutting-angle setting
  • Powerful clamping system reliably holds material and reduces vibrations to prolong band life and best cutting results
  • Intelligent material measurement integrated into clamping system for greater process reliability
  • Rapid/working feed concept for shorter idle times
  • Swarf brush to improve cutting performance and reduce impurities in the machine
  • Cut monitoring system incl. cutting pressure and slippage control for optimum cutting quality
  • Laser-assisted cutting edge visualisation for manual cuts
  • Drive concepts are perfectly designed for machining profiles with large material cross-sections
  • Pivotable saw mounted on guide rails for high-precision mitre cuts

Bảo hành 12 tháng

24 tháng cho Hệ điều khiển

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này
Precise, Infinitely-Variable Feedrates

Self-Adjusting Profile Clamping

  • Hydraulic profile clamping within the automatic cycle control (clamping, sawing, unclamping)
  • Clamping of the workpiece immediately adjacent to the saw band for precise cuts, even with the shortest cutting lengths
  • Clamping and sawing of layers and bundles possible



Fast and Precise Mitre Adjustment

Saw Band Relief when Idling

  • Electronically monitored, with automatic tension reduction when saw band is idle
  • Automatic shut-off of the saw drive in case of blade breakage
  • Long saw band life





Self-Adjusting Profile Clamping

Saw Band Protected from Wear

  • Brush separately driven by three-phase motor
  • Long saw band life and excellent cut quality





'Saw Band Friendly' Operation

'Visual Display of the Cutting Edge

  • Processing of material via feed creep rate through control keys directly on the saw frame
  • Sawing on tracings possible






Saw Band Relief when Idling

Band Deflection Monitoring

  • Control of cutting path through the material when saw band begins to wear
  • Input of threshold values on the operating console in addition to cycle interruption if maximum parameters are exceeded
  • High cut quality, no material waste





Saw Band Protected from Wear

Precise, Infinitely-Variable Feed Rates

  • Precise, Infinitely-Variable Feed Rates
  • Strong drive power for increased cutting speed
  • Infinitely-variable saw band feed can be adjusted directly on the saw frame
  • Long saw band life even with the most varied material dimensions





Visual Display of the Cutting Edge

'Saw Band Friendly' Operation

  • Measurement in both saw band guides
  • Cutting-pressure selection and cutting-pressure display on free-standing control console
  • Self-regulating feed rate accross the range of saw band contact lengths




Virtually Dry Workpiece

Nearly Dry Workpiece

  • Optimum tool lubrication when sawing profiles
  • Disposal of lubricant unnecessary
  • Long saw band life





Fast and Precise Mitre Adjustment

Manual Material Positioning

  • Supply rollers attached to the left and right of the saw table
  • Manual transport and positioning movements in the sawing area
  • Front cuts and end pieces from ca. 500 mm can be moved out of the machine in manual operation



Band Deflection Monitoring

Transport of Short Profiles

  • Power-driven transport rollers in the infeed and outfeed sides immediately alongside the saw table
  • Short material lengths can also be transported through the sawing area with mitre settings






Fast and Precise Miter Adjustment

  • Adjustment on free-standing control console
  • Measurement takes place through absolute rotary encoder and frequency-controlled motor
  • Automatic, hydraulic clamping of the machine after reaching the miter setting
  • Reduced non-productive times when changing mitres


Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.300 x 700 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 9,2 kW
Trọng Lượng 7.000 kg
Kích Thước (DxRxC) 5010 x 1650 x 3105 mm
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 400 x 350 mm
Trục Chính 4 kW
Trọng Lượng 2300 kg
Kích Thước (DxRxC) 2710 x 1280 x 2220 mm
Tốc Độ Gia Công 15-90 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 620 x 350 mm
Tốc Độ Gia Công 15 - 90 m/min
Trục Chính 4 kW
Trọng Lượng 2600 kg
Kích Thước (DxRxC) 3000 x 1250 x 2200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 5,5 kW
Trọng Lượng 3200 kg
Kích Thước (DxRxC) 3300 x 1250 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.010 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-120 m/min
Trục Chính 7,5 kW
Trọng Lượng 3900 kg
Kích Thước (DxRxC) 3700 x 1280 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-180 m/min
Trục Chính 12,9 kW
Trọng Lượng 5.500 kg
Kích Thước (DxRxC) 4080 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.030 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công 15-150 m/min
Trục Chính 12,9 kW
Trọng Lượng 6000 kg
Kích Thước (DxRxC) 4370 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 2.100x800 mm
Tốc Độ Gia Công 15-100 m/min
Trục Chính 11 kW
Trọng Lượng 11300 kg
Kích Thước (DxRxC) 6240 x 1680 x 3580 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất 1.200 x 450 mm
Tốc Độ Gia Công 8-30 m/min
Trục Chính 22 kW
Trọng Lượng 9.500 kg
Kích Thước (DxRxC) 4500 x 1600 x 3200 mm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...