HCM: 0915 210 869
Hà Nội: 0916 962 669

CMC

(11 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn254x1270 mm
Tải Trọng Tối Đa340 kg
Loại Đầu DaoISO 40
Tốc Độ Trục Chính80-3800 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng660 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao410 mm
Hầu910 mm
Chiều Dài Chống Tâm2200 mm
Spindle Bore80 mm
Tốc Độ Trục Chính23 ~ 1,300 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600 r/min
Spindle NoseMT4
Tail Stock Taper235
Thông Số Kỹ Thuật
Tốc Độ Trục Chính105-2650 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao290 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1600 mm
Spindle Bore70 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1,800 r/min
Trục Chính3.75 kW
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle Bore103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2680x1060x2380 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2350x980x2100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Ram Adjustment320 mm
Trang

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...