Trung tâm gia công đứng tiên tiến với tốc độ cao và bàn máy lớn. Dòng Trung Tâm Gia Công Đứng KF5, được thiết kế bởi Hyundai WIA với nhiều năm kinh nghiệm và công nghệ mới nhất, tối đa hóa năng suất đồng thời duy trì độ cứng vững và độ chính xác.
Trung Tâm Gia Công Đứng Tốc Độ Cao
- Gia công độ chính xác cao nhờ chất lượng trục chính được cải tiến
- Ray trượt LM kiểu con lăn tốc độ cao trên tất cả các trục
- Nâng cao khả năng xử lý phoi bằng cách áp dụng băng tải kiểu trên
- Cung cấp nhiều loại động cơ và cột cho gia công tùy chỉnh
- Cải thiện sự tiện lợi cho người dùng bằng cách áp dụng bộ điều khiển mới nhất của FANUC
Cấu trúc khung máy
Trung Tâm Gia Công Đứng Tốc Độ Cao & Năng Suất Cao
1. CẤU TRÚC ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
Phân Tích Cấu Trúc Tối Ưu
Dòng KF5 được thiết kế để có cấu trúc tối ưu thông qua phân tích cấu trúc độc đáo của Hyundai WIA. Đặc biệt, việc tăng cường độ cứng vững của bàn máy và cột máy mang lại hiệu suất tuyệt vời ngay cả trong cắt gọt tải nặng.
Khung Đứng Cao Liền Khối (Trục Chính Trực Tiếp)
Khung đứng cao liền khối được cung cấp như một tùy chọn lên đến chiều cao trục z. Tùy chọn này giúp gia công các sản phẩm lớn hơn như vỏ giá đỡ.
Độ Cứng Vững Vượt Trội So Với Khung Ghép Khối
ITEM | Travel of Z-Axis | Height of High Column | A | B | |
---|---|---|---|---|---|
KF5 | Std. Column | 510 mm (20.1″) | - | 150 mm (5.9″) | 150~660 mm (5.9″~26″) |
Opt. 635mm | 635 mm (25″) | - | 150 mm (5.9″) | 150~785 mm (5.9″~30.9″) | |
High Column | 635 mm (25″) | 300 mm (7.9″) | 450 mm (17.7″) | 450~1,085mm (17.7″~42.7″) | |
KF5/50 | Std. Column | 510 mm (20.1″) | - | 200 mm (7.9″) | 200~710 mm (7.9″~28″) |
Opt. 635mm | 635 mm (25″) | - | 200 mm (7.9″) | 200~835 mm (7.9″~32.9″) | |
High Column | 635 mm (25″) | 300 mm (7.9″) | 500 mm (19.7″) | 500~1,135mm (19.7″~44.7″) |
Trụ máy cao có thể được áp dụng cho trụ có hành trình trục Z là 635mm (Không thể áp dụng cột tiêu chuẩn 520mm + cột cao 300mm).
❖ Trụ máy cao (Tùy chọn)
2. BÀN MÁY
Dòng KF5 có thiết kế tâm thấp, hạ thấp chiều cao bàn máy, giúp cải thiện sự tiện lợi khi gá đặt phôi và độ ổn định gia công.
Size | 1,300×560 mm (51.2″×22″) |
Load Capacity | 1,000 kg (2,20`5 lb) |
3. RAY TRƯỢT
- Ray Trượt LM Con Lăn Tốc Độ Cao
Ray trượt bi tuyến tính được áp dụng để giảm thời gian không cắt và mang lại độ cứng vững cao. Mỗi trục được kết nối trực tiếp với động cơ servo kỹ thuật số có độ tin cậy cao để cung cấp độ cứng vững cao và độ dịch chuyển nhiệt tối thiểu.
- Cải Tiến Tấm Che Trượt
Độ dốc tăng lên của tấm che trượt giúp việc thải phoi dễ dàng hơn và giảm thiểu sự vỡ tấm che trượt.
- Bộ Cấp Mỡ Tự Động
Hệ thống bơm mỡ tự động, không yêu cầu nạp lại thường xuyên, được áp dụng tiêu chuẩn để cải thiện sự tiện lợi cho người dùng và hiệu quả chi phí.
KF5 Series
Travel (X/Y/Z) | 1,050/560/510 [635] mm (41.3″/22″/20.1″ [25″]) |
Rapid Traverse Rate (X/Y/Z) | 336/36/30 [42/42/36] m/min (1,417/1,417/1,181 [1,654/1,654/1,417] ipm) |
Trục Chính
Hiệu Suất Gia Công Tuyệt Vời Với Trục Chính Độ Chính Xác Cao
1. TRỤC CHÍNH
- Trục Chính Truyền Động Trực Tiếp
Trục chính truyền động trực tiếp với vòng quay tối đa 15.000 vòng/phút, cho phép gia công tốc độ cao. Ngoài ra, đường kính lớn và độ dày của trục chính tăng thêm độ ổn định cho máy.
- Trục Chính Tích Hợp (BBT40) TÙY CHỌN
Trục chính tích hợp 20.000 vòng/phút có thể giảm thiểu rung động truyền đến trục chính. Nó cho phép hiệu suất gia công tuyệt vời trong khuôn mẫu và các sản phẩm có độ chính xác cao.
- Làm Mát Trục Chính (Trên 10.000 vòng/phút / BT50: Tiêu Chuẩn)
Hệ thống làm mát trục chính giảm thiểu sự dịch chuyển nhiệt có thể xảy ra trong các hoạt động gia công kéo dài và mang lại độ chính xác liên tục dựa trên sự ổn định nhiệt.
- Tưới Nguội Xuyên Trục Chính (20/30/70 bar) TÙY CHỌN
Tưới nguội xuyên trục chính cực kỳ hữu ích khi khoan lỗ sâu. Nó giúp tăng tuổi thọ của dụng cụ, đồng thời giảm thời gian chu kỳ.
Chất lượng khớp quay được cải thiện giúp ngăn ngừa rò rỉ dầu.
Trục Chính Tiếp Xúc Kép
Hệ thống trục chính Big Plus (BBT40) cung cấp sự tiếp xúc kép giữa mặt trục chính và mặt bích của đầu kẹp dao.
❖ Khóa Dao - BBT50: Kiểu Hỗn Hợp / BBT40: Kiểu Khí Nén
Thông Số Kỹ Thuật Trục Chính [ ]: Tùy Chọn
Model | Speed r/min | Motor (Max./Cont.) | Torque (Max./Cont.) | Type |
---|---|---|---|---|
KF5 | 8,000 rpm | 18.5/11 kW (25/15 HP) | 118/52.5 N.m (87/38.7 lbf.ft) | Direct |
[8,000 rpm (High torque)] | [15/11 kW] (20/15 HP)] | [286/143 N.m (210.9/105.5 lbf.ft)] | ||
[10,000 rpm] | [18.5/11 kW] (25/15 HP) | [118/52.5 N.m (87/38.7 lbf.ft)] | ||
[12,000 rpm] | [18.5/11 kW] (25/15 HP) | [118/52.5 N.m (87/38.7 lbf.ft)] | ||
[15,000 rpm] | [18.5/11 kW] (25/15 HP) | [118/52.5 N.m (87/38.7 lbf.ft)] | ||
[20,000 rpm] | [22/18.5 kW] (29.5/25)] | [98/80 N.m (72.3/59 lbf.ft)] | Built-in | |
KF5/50 | 8,000 rpm | 22/11 kW (30/15 HP) | 353.2/143.2 N.m (260.5/105.6 lbf.ft) | Direct |
Thay dao tự động (ATC) & Ổ Dao
Năng Suất Cao Đạt Được Với Độ Cứng Vững Cao, Gia Công Chính Xác
1. Thay dao tự động
- Thay Dao Tự Động Tốc Độ Cao
Kiểm soát vị trí thông qua tay đôi trên động cơ servo đã được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, việc thay dao trở nên dễ dàng hơn, giảm đáng kể thời gian vận hành.
Kiểm soát vị trí trên ATC tay đôi đã được cải thiện đáng kể. ATC tay đôi cho phép thay dao nhanh hơn và tăng năng suất.
Tool Change Time (C-C) | KF5 | 3.2 sec |
KF5/50 | 5.5 sec |
- Ổ Dao
Ổ dao chứa 30 dao tiêu chuẩn và 60 dao tùy chọn. Do lựa chọn dao rộng hơn và phương pháp chọn dao ngẫu nhiên, thời gian thay dao đã được cải thiện.
[Cố Định: Tùy Chọn]
ATC & Ổ DAO BBT50
BBT50 (KF5/50)
KF5/50 cung cấp ổ dao 24 dao tiêu chuẩn. Ngoài ra, ATC với CAM độ chính xác cao cung cấp khả năng thay dao nhanh chóng và chính xác, giảm thời gian không cắt.
ATC & Ổ Dao [ ]: Tùy Chọn
Model | No. of Tools | Max. Tool Length | Max. Tool Dia. (W.T/W.O) | Max. Tool Weight | Tool Shank |
---|---|---|---|---|---|
KF5 | 30 [40, 60] EA | 300 mm (11.8″) | 30T: Ø80/125 mm (Ø3.1″/Ø4.9″) [40, 60T: Ø76/125 mm (Ø3″/Ø4.9″)] | 8 kg (18 lb) | BBT40 [HSK-A63] |
KF5/50 | 24 EA | 350 mm (13.8″) | Ø125/Ø250 mm (Ø4.9″/Ø9.8″) | 15 kg (33 lb) | BBT50 [HSK-A100] |