Máy Gia Công CNC

(368 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1350 x575 mm
Tốc Độ Trục Chính10~4000 r/min
Hành Trình X850 mm
Hành Trình Y500 mm
Hành Trình Z400 mm
Loại Đầu DaoBT50
Hệ Điều KhiểnProfessional A
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn450x450x2APC mm
Tải Trọng Tối Đa3500 kg
Tốc Độ Trục Chính500~50000 r/min
Hành Trình X600 mm
Hành Trình Y600 mm
Hành Trình Z600 mm
Loại Đầu DaoBT30(HSK-A40)
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn650x380 mm
Tốc Độ Trục Chính80-8000 r/min
Hành Trình X500 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z300 mm
Số Dao Dự Trữ14
Loại Đầu DaoBT30
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn650x380 mm
Tốc Độ Trục Chính80-8000 r/min
Hành Trình X500 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z300 mm
Số Dao Dự Trữ14
Loại Đầu DaoBT30
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn650x410 mm
Tốc Độ Trục Chính100-10000 r/min
Hành Trình X700 mm
Hành Trình Y400 mm
Hành Trình Z330 mm
Số Dao Dự Trữ21
Loại Đầu DaoBT30
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng1200 mm
Chiều Dài Chống Tâm2650 mm
Đường Kính Mâm Cặp1270 ( 4-jaw )
Tốc Độ Trục Chính5 to 350 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Hệ Điều KhiểnOPS3000M
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1800x3800 mm
Tốc Độ Trục Chính50~1600 r/min
Hành Trình X4000 mm
Hành Trình Y2800 mm
Hành Trình Z800 mm
Số Dao Dự Trữ50
Loại Đầu DaoBT 50
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn950x1100 mm
Tốc Độ Trục Chính5~2800 r/min
Hành Trình X1500 mm
Hành Trình Y1000 mm
Hành Trình Z800 mm
Hệ Điều KhiểnFANUC-16-M
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng880 mm
Chiều Dài Chống Tâm4000 mm
Tốc Độ Trục Chính10 - 1120 r/min
Hành Trình X500 mm
Hành Trình Z4000 mm
Tail Stock Taper160
Hệ Điều KhiểnFANUC-15-TF
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đaφ180 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa240 mm
Đường Kính Mâm Cặp150
Hành Trình X120 mm
Hành Trình Z280 mm
Số Dao Dự Trữ8
Hệ Điều KhiểnFANUC-0i-RD
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băngφ250 mm
Đường Kính Tiện Tối Đaφ250 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa555 mm
Hành Trình X195 mm
Hành Trình Z600 mm
Số Dao Dự Trữ12
Milling Tool Speed (rpm)4500 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băngφ650 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Hành Trình X380 mm
Hành Trình Z1570 mm
Hệ Điều KhiểnFANUC-20T
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn400x400x2APC mm
Tốc Độ Trục Chính60~12000 r/min
Hành Trình X560 mm
Hành Trình Y580 mm
Hành Trình Z510 mm
Số Dao Dự Trữ60
Loại Đầu DaoBT 40
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn800x800x2APC mm
Tốc Độ Trục Chính20~3600 r/min
Hành Trình X1120 mm
Hành Trình Y950 mm
Hành Trình Z850 mm
Số Dao Dự Trữ120
Loại Đầu DaoBT 50
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn800x500 mm
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Hành Trình X600 mm
Hành Trình Y500 mm
Hành Trình Z400 mm
Loại Đầu DaoBT 40
Hệ Điều KhiểnFANUC-16iM
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1600x610 mm
Tốc Độ Trục Chính30~6000 r/min
Hành Trình X1300 mm
Hành Trình Y610 mm
Hành Trình Z560 mm
Số Dao Dự Trữ30
Loại Đầu DaoBT50
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1350x310 mm
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X710 mm
Hành Trình Y300 mm
Hành Trình Z410 mm
Loại Đầu DaoBT40
Thông Số Kỹ Thuật
Tốc Độ Trục Chính5000 r/min
Hành Trình Y140 mm
185.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600x320 mm
Trục Chính0.5 kW
Hành Trình X450 mm
Hành Trình Y280 mm
Hành Trình Z450 mm
Tốc Độ Đá Mài8000-45000 r/min
Trọng Lượng3000 kg
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng450 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao240 mm
Đường Kính Tiện Tối Đa450 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa600 mm
Tốc Độ Trục Chính75~4200 r/min
Trục Chính15/22 kW
Hành Trình XX1 : 185 mm , X2 : 80 mm

Máy tiện CNC Okuma LR15-MY

Thương hiệu: OKUMA

350.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn750x600 mm
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y370 mm
Hành Trình Z300 mm
Hệ Điều KhiểnRobocut anpha-1C
286.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn800x600 mm
Hành Trình X600 mm
Hành Trình Y400 mm
Hành Trình Z320 mm
Hệ Điều KhiểnAQ600
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Mâm Cặp380 mm
Tốc Độ Trục Chính20~2200 r/min
Hành Trình X265 mm
Hành Trình Z1550 mm
Hệ Điều KhiểnMITSUBISHI M70V
Trục Chính22/30 kW
Trọng Lượng9000 kg

Máy Tiện CNC MITSUBISHI - MALC-12A

Thương hiệu: MITSUBISHI

650.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa1100 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa750 mm
Đường Kính Mâm Cặp1000 mm
Tốc Độ Trục Chính3~500 r/min
Số Dao Dự Trữ5
Hệ Điều KhiểnFanuc 6T
Trục Chính26 kW
890.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn800x320 mm
Loại Đầu DaoBT40
Tốc Độ Trục Chính40~4000 r/min
Hành Trình X550 mm
Hành Trình Y320 mm
Hành Trình Z350 mm
Trọng Lượng2700 kg

Trung Tâm Gia Công MAKINO - KE-55

Thương hiệu: MAKINO

498.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn510x280 mm
Hành Trình X300 mm
Hành Trình Y200 mm
Hành Trình Z150 mm
Trọng Lượng1700 kg
Kích Thước (DxRxC)2.2x1.6x1.8 mm
Hệ Điều KhiểnFanuc 16W

Máy Cắt Dây CNC FANUC - Anpha-OB

Thương hiệu: Fanuc

242.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Mâm Cặp380
Tốc Độ Trục Chính25~2500 r/min
Trục Chính11 kW
Hành Trình X340 mm
Hành Trình Z810 mm
Số Dao Dự Trữ6
Trọng Lượng4500 kg

Máy Tiện CNC OKUMA - LS30-N

Thương hiệu: OKUMA

240.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn900x450 (2) mm
Tải Trọng Tối Đa750 kg
Tốc Độ Trục Chính45~4500 r/min
Trục Chính7.5/5.5 kW
Hành Trình X760 mm
Hành Trình Y500 mm
Hành Trình Z500 mm

Trung Tâm Gia Công HITACHI SEIKI - VK45II

Thương hiệu: Hitachiseiki

280.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Mâm Cặp910 mm
Tốc Độ Trục Chính20~1200 r/min
Hành Trình X675 mm
Hành Trình Z2030 mm
Hệ Điều KhiểnSiemens 802
Đường Kính Tiện Qua Băng1000 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao600 mm

Máy Tiện CNC OKUMA LH-50-LBD

Thương hiệu: OKUMA

980.000.000 VND
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...