Hyundai Wia

(35 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính10000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
0% lãi suất, 12 tháng
1.984.078.000 ₫
1.728.100.000 ₫
-13%
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Tốc Độ Trục Chính24000 r/min
Spindle Driving MethodBUILT-IN
Trục Chính10.5/8 kW
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z480 mm
0% lãi suất, 24 tháng
1.742.174.000 ₫
1.499.680.000 ₫
-14%
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ410 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Đường Kính Mâm Cặp10"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X220 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
1.809.628.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Tiện Tối Đa150 mm
Hành Trình X250 mm
Hành Trình Z200 mm
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ135 mm
Tốc Độ Trục Chính7,000 r/min
Trục Chính5.5/3.7 kW
Đường Kính Mâm Cặp5"
800.144.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Chiều Dài Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Đường Kính Mâm Cặp8” (inch)
Tốc Độ Trục Chính4,000 rpm r/min
Hành Trình X6.5 (165) mm
Hành Trình Z13.0 (330) mm
Rapids (M/M)30/30 m/min
0% lãi suất, 24 tháng
1.174.630.000 ₫
1.040.480.000 ₫
-11%
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Loại Đầu DaoBT30
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z350 mm
Số Dao Dự Trữ20
Tốc Độ Trục Chính12,000 r/min
1.046.700.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1800x850 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBT40
Spindle Type120/73 N.m
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính25/10.5 kW
Hành Trình X1600 mm
3.619.256.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1500×670 mm
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Driving MethodDirect
Spindle Torque (Max.)118/70 N/m
Hành Trình X1300 mm
Hành Trình Y670 mm
Hành Trình Z635 mm
2.419.040.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1300×570 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Trục Chính20.1/14.7HP kW
Spindle Torque (Max.)286/143 N/m
Hành Trình X1100 mm
Hành Trình Y570 mm
1.937.558.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1500×670 mm
Tải Trọng Tối Đa1,300 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Driving MethodDirect
Trục Chính15/11 kW
Spindle Torque (Max.)286/143 N/m
Hành Trình X1300 mm
2.533.014.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1650×760 mm
Tải Trọng Tối Đa1,500 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Trục Chính15/11 kW
Spindle Torque (Max.)286/143 N/m
Hành Trình X1500 mm
Hành Trình Y760 mm
3.205.228.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1050x460 mm
Tải Trọng Tối Đa600 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X900 mm
Hành Trình Y460 mm
1.911.972.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ380 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa565 mm
Đường Kính Mâm Cặp8″
Trục Chính18.5/15 kW
Hành Trình X215 mm
Hành Trình Z580 mm
Slide-Way TypeBOX
1.497.944.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa300 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa650 mm
Đường Kính Mâm Cặp8''
Trục Chính18.5/15 kW
Hành Trình X215 mm
Hành Trình Z110 mm
Hành Trình B680 mm
2.300.414.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa565 mm
Đường Kính Mâm Cặp8"
Tốc Độ Trục Chính4000 r/min
Hành Trình X210 mm
Hành Trình Z580 mm
Rapids (M/M)24/30 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X320 mm
Hành Trình Z1200 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min
0% lãi suất, 24 tháng

Trung tâm tiện ngang Hyundai Wia L400MC

Thương hiệu: Hyundai Wia
3.825.000.000 ₫
2.996.400.000 ₫
-22%
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa300 mm
Đường Kính Mâm Cặp6"
Tốc Độ Trục Chính6000 r/min
Hành Trình X450 mm
Hành Trình Z300 mm
Rapids (M/M)30/36 m/min
0% lãi suất, 12 tháng
946.000.000 ₫
819.500.000 ₫
-13%
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Hành Trình X400 mm
Hành Trình Z720 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Slide-Way TypeLM
Số Dao Dự Trữ12 EA
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa710 mm
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z720 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Slide-Way TypeBOX
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min

High Performance T/C - L300C

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa600 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X325 mm
Hành Trình Z1205 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1170 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X325 mm
Hành Trình Z1205 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min

High Performance T/C - L400C

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa530 mm
Đường Kính Mâm Cặp6"
Tốc Độ Trục Chính6000 r/min
Hành Trình X220 mm
Hành Trình Z550 mm
Rapids (M/M)36/10/36/30 m/min

Multi-Axis T/C - L150Y

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa455 mm
Đường Kính Mâm Cặp8"
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Hành Trình X210 mm
Hành Trình Z540 mm
Rapids (M/M)18/12/2024 m/min

Multi-Axis T/C - L2100Y

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa1400 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa850 mm
Đường Kính Mâm Cặp40"
Tốc Độ Trục Chính492 r/min
Hành Trình X825 mm
Hành Trình Z800 mm
Rapids (M/M)12/12 m/min

Vertical T/C - LV1400

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa335 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa455 mm
Đường Kính Mâm CặpMain 8" - Sub 6"
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Số Dao Dự Trữ12 EA

Multi-Axis T/C L2100SY

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn850x460 mm
Tải Trọng Tối Đa200 kg
Loại Đầu DaoBBT30
Spindle Type45/21 N.m
Trục Chính14.1/4.1 kW
Hành Trình X700 mm
Hành Trình Y450 mm

Tapping Center - i-CUT450T

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1200x650 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type53/37(39/27.3) N.m
Tốc Độ Trục Chính20000 r/min
Trục Chính22/18.5 kW
Hành Trình X1100 mm

Mold Machining - Hi-Mold6500

Thương hiệu: Hyundai Wia
Trang

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...