HCM: 0915 210 869
Hà Nội: 0916 962 669

Hyundai Wia

(24 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1050x460 mm
Tải Trọng Tối Đa600 kg
Loại Đầu DaoISO #40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính8,000-12,000 r.p.m(Direct). 15,000 rpm (Built- in r/min
Trục Chính15/11; 18.5/11; 25/22 kW
Hành Trình X900 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoISO #40
Spindle Type286/143 N.m
Tốc Độ Trục Chính8,000- 12,000 r.p.m (Direct). 15,000-20,000 rpm (Built- in) r/min
Trục Chính15/11; 18.5/11; 25/22 kW
Hành Trình X1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa280 mm
Tốc Độ Trục Chính4000 r/min
Hành Trình X165 mm
Hành Trình Z330 mm
Rapids (M/M)30/30 m/min
Slide-Way TypeLM

Compact T/C - E160C

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Hành Trình X400 mm
Hành Trình Z720 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Slide-Way TypeLM
Số Dao Dự Trữ12 EA
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa710 mm
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z720 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Slide-Way TypeBOX
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa300 mm
Đường Kính Mâm Cặp6"
Tốc Độ Trục Chính6000 r/min
Hành Trình X450 mm
Hành Trình Z300 mm
Rapids (M/M)30/36 m/min

Compact T/C - KIT4500

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa565 mm
Đường Kính Mâm Cặp8"
Tốc Độ Trục Chính4000 r/min
Hành Trình X210 mm
Hành Trình Z580 mm
Rapids (M/M)24/30 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Đường Kính Mâm Cặp10"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X220 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min

High Performance T/C - L280

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min

High Performance T/C - L300C

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa600 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X355 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X325 mm
Hành Trình Z1205 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1170 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X325 mm
Hành Trình Z1205 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min

High Performance T/C - L400C

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X320 mm
Hành Trình Z1200 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa530 mm
Đường Kính Mâm Cặp6"
Tốc Độ Trục Chính6000 r/min
Hành Trình X220 mm
Hành Trình Z550 mm
Rapids (M/M)36/10/36/30 m/min

Multi-Axis T/C - L150Y

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa455 mm
Đường Kính Mâm Cặp8"
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Hành Trình X210 mm
Hành Trình Z540 mm
Rapids (M/M)18/12/2024 m/min

Multi-Axis T/C - L2100Y

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa1400 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa850 mm
Đường Kính Mâm Cặp40"
Tốc Độ Trục Chính492 r/min
Hành Trình X825 mm
Hành Trình Z800 mm
Rapids (M/M)12/12 m/min

Vertical T/C - LV1400

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa335 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa455 mm
Đường Kính Mâm CặpMain 8" - Sub 6"
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Số Dao Dự Trữ12 EA

Multi-Axis T/C L2100SY

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn850x460 mm
Tải Trọng Tối Đa200 kg
Loại Đầu DaoBBT30
Spindle Type45/21 N.m
Trục Chính14.1/4.1 kW
Hành Trình X700 mm
Hành Trình Y450 mm

Tapping Center - i-CUT450T

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1200x650 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type53/37(39/27.3) N.m
Tốc Độ Trục Chính20000 r/min
Trục Chính22/18.5 kW
Hành Trình X1100 mm

Mold Machining - Hi-Mold6500

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1800x700 mm
Tải Trọng Tối Đa2000 kg
Loại Đầu DaoBBT50
Spindle Type893/732 N.m
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Trục Chính18.5/15 kW
Hành Trình X1550 mm

Heavy-Duty Cutting - F750B

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn630x400 mm
Tải Trọng Tối Đa300 kg
Loại Đầu DaoHSK-A63
Spindle Type153/123 N.m
Tốc Độ Trục Chính15000 r/min
Trục Chính31/25 kW
Rapids (M/M)50/50/50 m/min

5 Axis M/C - XF6300

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn2000x1800 mm
Tải Trọng Tối Đa10000 kg
Loại Đầu DaoBT50
Spindle Type3112/2617 N.m
Tốc Độ Trục Chính2500 r/min
Trục Chính22/18.5 kW
Hành Trình X3000 mm

Boring M/C - KBN135

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn500x500 mm
Tải Trọng Tối Đa800 kg
Loại Đầu DaoBBT50
Spindle Type901/730 N.m
Tốc Độ Trục Chính4500 r/min
Trục Chính18.5/15 kW
Hành Trình X760 mm

Heavy Duty Cutting - KH50G

Thương hiệu: Hyundai Wia

Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn630X630 mm
Tải Trọng Tối Đa1200 kg
Loại Đầu DaoBBT50
Spindle Type781/657 N.m
Tốc Độ Trục Chính8000 r/min
Trục Chính22/18.5 kW
Hành Trình X1050 mm
Trang

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...