Máy Mới

(169 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity80 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên730x500 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1000x600 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên80 mm
Tần Số Dập50~75 s.p.m

Máy dập Samho SHC 80N

Thương hiệu: Samho
912.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn630x400 mm
Tải Trọng Tối Đa300 kg
Loại Đầu DaoHSK-A63
Spindle Type153/123 N.m
Tốc Độ Trục Chính15000 r/min
Trục Chính31/25 kW
Rapids (M/M)50/50/50 m/min

5 Axis M/C - XF6300

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600×380 mm
Loại Đầu DaoBBT 30
Trục Chính7/9.3 kW
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z480 mm
Rapids (M/M)56/56/56 m/min
1.743.672.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn850x460 mm
Tải Trọng Tối Đa200 kg
Loại Đầu DaoBBT30
Spindle Type45/21 N.m
Trục Chính14.1/4.1 kW
Hành Trình X700 mm
Hành Trình Y450 mm

Tapping Center - i-CUT450T

Thương hiệu: Hyundai Wia
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa780 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X320 mm
Hành Trình Z1200 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min

Trung tâm tiện ngang Hyundai Wia L400MC

Thương hiệu: Hyundai Wia
3.825.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ480 mm mm
Swing Over CarriageØ 285 mm mm
Bar CapacityØ51 mm mm
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Chiều Dài Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Đường Kính Mâm Cặp8” (inch)
Tốc Độ Trục Chính4,000 rpm r/min
1.175.640.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ480 mm mm
Swing Over CarriageØ 285 mm mm
Bar CapacityØ51 mm mm
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Chiều Dài Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Đường Kính Mâm Cặp8” (inch)
Tốc Độ Trục Chính4,000 rpm r/min
1.175.640.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính10000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
1.843.776.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện cơ CMC LT8010

Thương hiệu: CMC
316.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ600 mm
HầuØ800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle BoreØ103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275/ 18 cấp r/min
Spindle NoseD11
Trọng Lượng1650 kg

Máy tiện cơ CMC LT8015

Thương hiệu: CMC
361.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa DaoØ238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600/ 16 cấp r/min
Spindle NoseMT#4
Tail Stock Taper235
Trọng Lượng1450 kg

Máy tiện cơ CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC
471.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2,700x1,600mm mm
Trọng Lượng1990 kg

Máy mài phẳng CNC Equiptop SGD 3060A3

Thương hiệu: Equiptop
554.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2350x980x2100 mm
439.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2680x1060x2380 mm
652.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1600 kg
Kích Thước (DxRxC)1880x1110x1960 mm mm

Máy xọc then CMC TS-300K

Thương hiệu: CMC
389.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
329.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1200 kg
469.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Tốc Độ Trục Chính24000 r/min
Spindle Driving MethodBUILT-IN
Trục Chính10.5/8 kW
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z480 mm
1.743.672.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity1500 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Tần Số Dập40~85 s.p.m
Hầu310
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên700 x 580 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1170×600 mm
1.617.941.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse10 m/min
Repeatability±0.06 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse20 m/min
Repeatability±0.050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse12.7 m/min
Repeatability±0.050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse36 m/min
Repeatability±0.025 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse17.78 m/min
Repeatability±0.03 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Cắt3120 mm
Hầu150
Trọng Lượng12.600 kg
Kích Thước (DxRxC)3885x3265x2430 mm
Tốc Độ Cắt12 cuts/ min mm/min

Máy cắt Dener BS 3113

Thương hiệu: Dener
1.278.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ410 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa720 mm
Đường Kính Mâm Cặp10"
Tốc Độ Trục Chính3000 r/min
Hành Trình X220 mm
Hành Trình Z750 mm
Rapids (M/M)20/24 m/min
1.809.628.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Tiện Tối Đa150 mm
Hành Trình X250 mm
Hành Trình Z200 mm
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ135 mm
Tốc Độ Trục Chính7,000 r/min
Trục Chính5.5/3.7 kW
Đường Kính Mâm Cặp5"
800.144.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Chiều Dài Tiện Tối ĐaØ 280 mm mm
Đường Kính Mâm Cặp8” (inch)
Tốc Độ Trục Chính4,000 rpm r/min
Hành Trình X6.5 (165) mm
Hành Trình Z13.0 (330) mm
Rapids (M/M)30/30 m/min
1.175.640.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Loại Đầu DaoBT30
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z350 mm
Số Dao Dự Trữ20
Tốc Độ Trục Chính12,000 r/min
1.046.700.000 ₫
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...