Máy Mới

(158 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao290 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1600 mm
Spindle Bore70 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1,800 r/min
Trục Chính3.75 kW
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle Bore103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện CMC LT 8015

Thương hiệu: CMC

390.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng660 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao410 mm
Hầu910 mm
Chiều Dài Chống Tâm2200 mm
Spindle Bore80 mm
Tốc Độ Trục Chính23 ~ 1,300 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600 r/min
Spindle NoseMT4
Tail Stock Taper235

Máy tiện CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC

393.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện CMC LT 8010

Thương hiệu: CMC

340.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng3500 kg
Kích Thước (DxRxC)4000 x 900 x 1050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2800x2290x2220 mm

Máy mài Equiptop ESG-1632TD

Thương hiệu: Equiptop

860.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật

Máy mài Equiptop SGD3060A3

Thương hiệu: Equiptop

554.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2350x980x2100 mm
399.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2680x1060x2380 mm
553.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)5100x1600x1700 mm

Máy uốn ống Han Jie HC-500R2-4SM

Thương hiệu: Han Jie

2.202.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Ram Adjustment320 mm

Slotting CMC TS-300K

Thương hiệu: CMC

389.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật

WOO JIN WJBB-303

Thương hiệu: Woo jin

329.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật

WOO JIN WJBB-313A

Thương hiệu: Woo jin

469.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn3048x1524 mm
Tốc Độ Cắt48000 mm/min
Công Suất2 kW

FIBER LASER HK PS3015

Thương hiệu: HK Laser

9.080.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1800x850 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBT40
Spindle Type120/73 N.m
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính25/10.5 kW
Hành Trình X1600 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1050x460 mm
Tải Trọng Tối Đa600 kg
Loại Đầu DaoISO #40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính8,000-12,000 r.p.m(Direct). 15,000 rpm (Built- in r/min
Trục Chính15/11; 18.5/11; 25/22 kW
Hành Trình X900 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoISO #40
Spindle Type286/143 N.m
Tốc Độ Trục Chính8,000- 12,000 r.p.m (Direct). 15,000-20,000 rpm (Built- in) r/min
Trục Chính15/11; 18.5/11; 25/22 kW
Hành Trình X1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.030 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-150 m/min
Trục Chính12,9 kW
Trọng Lượng6000 kg
Kích Thước (DxRxC)4370 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng4500 kg
Kích Thước (DxRxC)5500 x 2100 x 1200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1500 kg
Kích Thước (DxRxC)3000 x 650 x 950 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng2800 kg
Kích Thước (DxRxC)5500 x 1600 x 1150 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng500 kg
Kích Thước (DxRxC)700 x 650 x 1500 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng750 kg
Kích Thước (DxRxC)750 x 700 x 1500 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1800 kg
Kích Thước (DxRxC)4200 x 1200 x 1050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng2200 kg
Kích Thước (DxRxC)4800 x 1400 x 1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1400 kg
Kích Thước (DxRxC)2500 x 950 x 1500 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng2000 kg
Kích Thước (DxRxC)3500 x 1050 x 1600 mm
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...