Máy Mới

(162 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Linear Straightness Accuracy±0.0015 in/1ft [±0.0381 mm/0.3 m] mm/m
Repeatability0.001 in [0.03 mm] mm
Hành Trình Z12 in / 24 in [305 mm] / [610 mm] mm
Thông Số Kỹ Thuật
Linear Straightness Accuracy±0.0015 in/3 ft [±0.038 mm/m] mm/m
Repeatability0.001 in [0.03 mm] mm
Hành Trình Z12 in / 24 in [305 mm] / [610 mm] mm
Thông Số Kỹ Thuật
Linear Straightness Accuracy±0.0021 in/3 ft [±0.053 mm/m] mm/m
Repeatability0.0014 in [0.035 mm] mm
Hành Trình Z12 in [305 mm] mm
Thông Số Kỹ Thuật
Linear Straightness Accuracy±0.003 in/3 ft [±0.083 mm/m] mm/m
Repeatability0.0015 in [0.038 mm] mm
Đầu CắtPure Waterjet/ Pivot+ Waterjet/ Programmable Z-axis
Hành Trình Z8 in [203 mm] mm
Thông Số Kỹ Thuật
Linear Straightness Accuracy±0.005 in/3 ft [±0.13 mm/m] mm/m
Repeatability0.0025 in [0.064 mm] mm
Đầu CắtPure Waterjet/ Standard Abrasive Waterjet/ Programmable Z-axis
Hành Trình Z7 in [178 mm] mm
Hệ Điều KhiểnRoll around control
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse590 in/min [15 m/min] m/min
Linear Straightness Accuracy±0.0008 in/1ft [±0.02 mm/0.3 m] mm/m
Repeatability0.0004 in [0.01 mm] mm
Hành Trình Z6 in [150 mm] mm
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1180 mm
Đường Kính Mâm Cặp15"
Tốc Độ Trục Chính2000 r/min
Hành Trình X320 mm
Hành Trình Z1200 mm
Rapids (M/M)20/25 m/min

Trung tâm tiện ngang Hyundai Wia L400MC

Thương hiệu: Hyundai Wia

3.825.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa280 mm
Tốc Độ Trục Chính4000 r/min
Hành Trình X165 mm
Hành Trình Z330 mm
Rapids (M/M)30/30 m/min
Slide-Way TypeLM

Trung tâm tiện đứng Hyundai Wia E160C

Thương hiệu: Hyundai Wia

1.176.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa370 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa300 mm
Đường Kính Mâm Cặp6"
Tốc Độ Trục Chính6000 r/min
Hành Trình X450 mm
Hành Trình Z300 mm
Rapids (M/M)30/36 m/min
946.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoISO #40
Spindle Type286/143 N.m
Tốc Độ Trục Chính8,000- 12,000 r.p.m (Direct). 15,000-20,000 rpm (Built- in) r/min
Trục Chính15/11; 18.5/11; 25/22 kW
Hành Trình X1100 mm
1.844.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện cơ CMC LT8010

Thương hiệu: CMC

340.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle Bore103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11

Máy tiện cơ CMC LT8015

Thương hiệu: CMC

361.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600 r/min
Spindle NoseMT4
Tail Stock Taper235

Máy tiện CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC

393.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật

Máy mài phẳng CNC Equiptop SGD 3060A3

Thương hiệu: Equiptop

554.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn3048x1524 mm
Tốc Độ Cắt48000 mm/min
Công Suất2 kW

Máy Cắt HK Laser PS3015

Thương hiệu: HK Laser

9.080.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Chiều Dài Cắt3120 mm
Hầu150
Trọng Lượng12.600 kg
Kích Thước (DxRxC)3885x3265x2430 mm

Máy cắt Dener BS 3113

Thương hiệu: Dener

1.278.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Ram Adjustment320 mm

Máy Xọc Then CMC TS-300K

Thương hiệu: CMC

389.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
329.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
469.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Tốc Độ Trục Chính24000 r/min
Spindle Driving MethodBUILT-IN
Trục Chính10.5/8 kW
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z480 mm
1.744.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity80 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên730x500 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1000x600 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên80 mm

Máy dập Samho SHC 80N

Thương hiệu: Samho

912.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity1500 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Tần Số Dập40~85 s.p.m
Hầu310
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên700 x 580 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1170×600 mm
1.618.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2350x980x2100 mm
399.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2680x1060x2380 mm
553.000.000 VND
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn254x1270 mm
Tải Trọng Tối Đa340 kg
Loại Đầu DaoISO 40
Tốc Độ Trục Chính80-3800 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Tốc Độ Trục Chính105-2650 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng460 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao290 mm
Hầu680 mm
Chiều Dài Chống Tâm1600 mm
Spindle Bore70 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1,800 r/min
Trục Chính3.75 kW
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng660 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao410 mm
Hầu910 mm
Chiều Dài Chống Tâm2200 mm
Spindle Bore80 mm
Tốc Độ Trục Chính23 ~ 1,300 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng3500 kg
Kích Thước (DxRxC)4000 x 900 x 1050 mm
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...