Máy Mới

(178 Sản phẩm)
Sắp xếp theo:
Bộ lọc
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính12000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa1000 kg
Loại Đầu DaoBBT40
Spindle Type118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính10000 r/min
Trục Chính18.5/11 kW
Hành Trình X1100 mm
0% lãi suất, 12 tháng
1.984.078.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Tối Đa350 mm
Chiều Dài Tiện Tối Đa1520 mm
Đường Kính Mâm Cặp12"
Trục Chính22/18.5 kW
Hành Trình X365 mm
Hành Trình Z1520 mm
Milling Tool Speed (rpm)25~2000 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng600 mm
Hầu800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1000 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính7.5 kW
Spindle NoseD11
0% lãi suất, 12 tháng

Máy tiện cơ CMC LT8010

Thương hiệu: CMC
340.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ600 mm
HầuØ800 mm
Chiều Dài Chống Tâm1500 mm
Spindle BoreØ103 mm
Tốc Độ Trục Chính9 ~ 1,275/ 18 cấp r/min
Spindle NoseD11
Trọng Lượng1650 kg
0% lãi suất, 12 tháng

Máy tiện cơ CMC LT8015

Thương hiệu: CMC
361.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua BăngØ387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa DaoØ238 mm
Chiều Dài Chống Tâm1250 mm
Tốc Độ Trục Chính25 ~ 1600/ 16 cấp r/min
Spindle NoseMT#4
Tail Stock Taper235
Trọng Lượng1450 kg
0% lãi suất, 12 tháng

Máy tiện cơ CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC
393.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2,700x1,600mm mm
Trọng Lượng1990 kg
0% lãi suất, 24 tháng

Máy mài phẳng CNC Equiptop SGD 3060A3

Thương hiệu: Equiptop
554.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2350x980x2100 mm
0% lãi suất, 12 tháng
399.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước (DxRxC)2680x1060x2380 mm
0% lãi suất, 12 tháng
553.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1600 kg
Kích Thước (DxRxC)1880x1110x1960 mm mm
0% lãi suất, 12 tháng

Máy xọc then CMC TS-300K

Thương hiệu: CMC
389.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
0% lãi suất, 12 tháng
329.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng1200 kg
0% lãi suất, 12 tháng
469.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn600 x 380 mm
Tốc Độ Trục Chính24000 r/min
Spindle Driving MethodBUILT-IN
Trục Chính10.5/8 kW
Hành Trình X520 mm
Hành Trình Y380 mm
Hành Trình Z480 mm
0% lãi suất, 24 tháng
1.742.174.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity80 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên730x500 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1000x600 mm
Khoảng Điều Chỉnh Bàn Trên80 mm
Tần Số Dập50~75 s.p.m
0% lãi suất, 12 tháng

Máy dập Samho SHC 80N

Thương hiệu: Samho
912.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Capacity1500 ton
Hành Trình Gia Công130 mm
Tần Số Dập40~85 s.p.m
Hầu310
Độ Mở Khuôn350 mm
Kích Thước Bàn Gá Trên700 x 580 mm
Kích Thước Bàn Gá Dưới1170×600 mm
0% lãi suất, 24 tháng
1.618.000.000 ₫
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse10 m/min
Repeatability±0.06 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse20 m/min
Repeatability±0.050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse12.7 m/min
Repeatability±0.050 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse36 m/min
Repeatability±0.025 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Max. Rapid Traverse17.78 m/min
Repeatability±0.03 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất400 x 350 mm
Trục Chính4 kW
Trọng Lượng2300 kg
Kích Thước (DxRxC)2710 x 1280 x 2220 mm
Tốc Độ Gia Công15-90 m/min
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất620 x 350 mm
Tốc Độ Gia Công15 - 90 m/min
Trục Chính4 kW
Trọng Lượng2600 kg
Kích Thước (DxRxC)3000 x 1250 x 2200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính5,5 kW
Trọng Lượng3200 kg
Kích Thước (DxRxC)3300 x 1250 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.010 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-120 m/min
Trục Chính7,5 kW
Trọng Lượng3900 kg
Kích Thước (DxRxC)3700 x 1280 x 2550 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất750 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-180 m/min
Trục Chính12,9 kW
Trọng Lượng5.500 kg
Kích Thước (DxRxC)4080 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.030 x 500 mm
Tốc Độ Gia Công15-150 m/min
Trục Chính12,9 kW
Trọng Lượng6000 kg
Kích Thước (DxRxC)4370 x 1435 x 2650 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.300 x 700 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính9,2 kW
Trọng Lượng7.000 kg
Kích Thước (DxRxC)5010 x 1650 x 3105 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất2.100x800 mm
Tốc Độ Gia Công15-100 m/min
Trục Chính11 kW
Trọng Lượng11300 kg
Kích Thước (DxRxC)6240 x 1680 x 3580 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Chi Tiết Lớn Nhất1.200 x 450 mm
Tốc Độ Gia Công8-30 m/min
Trục Chính22 kW
Trọng Lượng9.500 kg
Kích Thước (DxRxC)4500 x 1600 x 3200 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Trọng Lượng10.000 kg
Kích Thước (DxRxC)2065 x 2305 x 2550 mm
Thương hiệu
Xem thêm

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...