Máy tiện CMC LT 8010

Mã sản phẩm: YMBB-001-01
  • Thương hiệu: CMC
  • Xuất xứ: Vietnam
340.000.000 VND
Tính năng nổi bật:
Số lượng:
Địa chỉ giao hàng
Chỉnh sửa
OK Hủy
Phường Đa Kao, Quận 1, Hồ Chí Minh

Bảo hành 12 tháng đối với máy mới

Xem chi tiết

Chính sách đổi trả hàng

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết
In trang này
SPECIFICATIONSLT 8010
Swing over bedΦ600 mm
Swing over gapΦ800 mm
Distance between center1,000 mm
Spindle boreΦ103 mm
Main motor7.5 kW
Spindle noseD11
Spindle speed9-1,275 Rpm / 18 cấp 
Range of longitudinal feeds0.073-4.066 mm/rev
Range of cross feeds0.0036-2.033 mm/rev
Tapper of barrelMT-6
Range of metric pitchs0.5-112
Range of inch pitchs56-1/4 T.P.I
Range of module pitchs0.5-7 M.P
Machine dimension3,820x1,300x2,100 mm
Machine weight1,500 kg
Slideways are coat Turcite-B high rigidity.
Spindle head with clutch.
CE standard certificate.
Spindle high precision with angular contact bearing more stable.
Economy .
Spare part is always available.
Tapper attachment easy for tape cutting.
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 600 mm
Hầu 800 mm
Chiều Dài Chống Tâm 1000 mm
Tốc Độ Trục Chính 9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính 7.5 kW
Spindle Nose D11
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 600 mm
Hầu 800 mm
Chiều Dài Chống Tâm 1500 mm
Spindle Bore 103 mm
Tốc Độ Trục Chính 9 ~ 1,275 r/min
Trục Chính 7.5 kW
Spindle Nose D11

Máy tiện CMC LT 8015

Thương hiệu: CMC

390.000.000
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 387 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao 238 mm
Chiều Dài Chống Tâm 1250 mm
Tốc Độ Trục Chính 25 ~ 1600 r/min
Spindle Nose MT4
Tail Stock Taper 235

Máy tiện CMC RIC 1550M

Thương hiệu: CMC

393.000.000
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 460 mm
Hầu 680 mm
Chiều Dài Chống Tâm 1000 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 660 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao 410 mm
Hầu 910 mm
Chiều Dài Chống Tâm 2200 mm
Spindle Bore 80 mm
Tốc Độ Trục Chính 23 ~ 1,300 r/min
Thông Số Kỹ Thuật
Đường Kính Tiện Qua Băng 460 mm
Đường Kính Tiện Qua Bàn Xa Dao 290 mm
Hầu 680 mm
Chiều Dài Chống Tâm 1600 mm
Spindle Bore 70 mm
Tốc Độ Trục Chính 25 ~ 1,800 r/min
Trục Chính 3.75 kW

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...