Mold Machining - Hi-Mold6500

Mã sản phẩm: Hi-Mold6500
Tính năng nổi bật:
CODE Hi-Mold6500
Product Name Mold Machining Group Vertical Machining Centers
Brand HYUNDAI Model Hi-Mold6500
Product Year   Origin/Made in Korea
Status Available Warehouse Vietnam

Bảo hành 12 tháng

24 tháng cho Hệ điều khiển

Xem chi tiết

Chính sách thanh toán

Xem chi tiết

In trang này

Wall type machining center for utmost quality of molding
High-precision spindle design with precision angular contact bearing
20,000 rpm built-in spindle for high quality surface finish (Option : 24,000 rpm)
Ball screw nut cooling system on all axes is standard
Hyundai WIA mold package delivers optimal processing of mold parts

Description Unit Hi-MOLD6500
Table Size mm 1,200 x 650
Max. Load Capacity kg 1000
Spindle Driving Method - Built in
Spindle Taper - BBT40
Spindle RPM r/min 20,000
Spindle Power kw 22/18.5
Spindle Torque N.m 53/37(39/27.3)
Travel(X/Y/Z) mm 1,100/650/550
Rapid Feed Rate(X/Y/Z) m/min 40/40/40
Slide Type - LM
No. of Tools EA 30
Tool Change Time sec 5
(Chip To Chip)
CNC - F31iB
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1200x650 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Type 53/37(39/27.3) N.m
Tốc Độ Trục Chính 20000 r/min
Trục Chính 22/18.5 kW
Hành Trình X 1100 mm
Hành Trình Y 650 mm
Hành Trình Z 550 mm
Rapids (M/M) 40/40/40 m/min
Slide-Way Type LM
Số Dao Dự Trữ 30 EA
Tool Change Time (C/C) 5 sec
Sản phẩm tương tự
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Type 118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 1100 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1250x560 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Type 118/70 N.m
Tốc Độ Trục Chính 10000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 1100 mm
1.984.078.000
1.728.100.000
-13%
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1800x850 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BT40
Spindle Type 120/73 N.m
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 25/10.5 kW
Hành Trình X 1600 mm
3.619.256.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1500×670 mm
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Driving Method Direct
Spindle Torque (Max.) 118/70 N/m
Hành Trình X 1300 mm
Hành Trình Y 670 mm
Hành Trình Z 635 mm
2.419.040.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1300×570 mm
Tải Trọng Tối Đa 1000 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Trục Chính 20.1/14.7HP kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1100 mm
Hành Trình Y 570 mm
1.937.558.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1500×670 mm
Tải Trọng Tối Đa 1,300 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Spindle Driving Method Direct
Trục Chính 15/11 kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1300 mm
2.533.014.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1650×760 mm
Tải Trọng Tối Đa 1,500 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Trục Chính 15/11 kW
Spindle Torque (Max.) 286/143 N/m
Hành Trình X 1500 mm
Hành Trình Y 760 mm
3.205.228.000
Thông Số Kỹ Thuật
Kích Thước Bàn 1050x460 mm
Tải Trọng Tối Đa 600 kg
Loại Đầu Dao BBT40
Tốc Độ Trục Chính 12000 r/min
Trục Chính 18.5/11 kW
Hành Trình X 900 mm
Hành Trình Y 460 mm
1.911.972.000

Hệ thống đang xử lý, xin vui lòng chờ trong giây lát...